Kho từ › ECIU · Unit 54 · Remembering and sensing › blot out a memory

blot out a memory

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 54 · Remembering and sensing ECIU
xoá ký ức (không muốn nhớ)
UK · US
I can see why you wanted to blot out that memory.
→ Tôi hiểu vì sao bạn muốn xoá ký ức đó đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...