Kho từ › ECIU · Unit 54 · Remembering and sensing › painful memory

painful memory

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 54 · Remembering and sensing ECIU
kỷ niệm đau buồn
UK · US
I’m happy to lose some of my more painful memories of school.
→ Tôi thấy vui khi quên đi một số ký ức đau buồn về thời đi học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...