contrary
Nghĩa
Định nghĩa · Opposite in nature, direction, or meaning.
“His opinion is contrary to mine.”Ý kiến của anh ấy trái ngược với ý kiến của tôi.
“His opinion was contrary to mine.”Ý kiến của anh ấy trái ngược với của tôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi tranh luận ý kiến trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đối lập.