Kho từ › ECIU · Unit 54 · Remembering and sensing › sensible person

sensible person

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 54 · Remembering and sensing ECIU
người biết điều, người có lý trí
UK · US
Remember the difference between a sensitive person (a person who is easily upset) and a sensible person (a person with good judgement).
→ Hãy nhớ sự khác biệt giữa người nhạy cảm (dễ bị tổn thương) và người biết điều (có lý trí, biết suy xét).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...