agree up to a point
B1
Nghĩa
đồng ý một phần
verb+prep
Định nghĩa · To agree partially but not completely.
“I agree up to a point, but I also think there are other important factors.”Tôi đồng ý một phần, nhưng tôi cũng nghĩ còn những yếu tố quan trọng khác.