Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 55 · Agreeing and disagreeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

agree up to a point

B1

Nghĩa

đồng ý một phần verb+prep

Định nghĩa · To agree partially but not completely.

“I agree up to a point, but I also think there are other important factors.”Tôi đồng ý một phần, nhưng tôi cũng nghĩ còn những yếu tố quan trọng khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...