Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 55 · Agreeing and disagreeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

see someone's point

B1

Nghĩa

hiểu quan điểm của ai đó verb+noun

Định nghĩa · To understand another person's perspective.

“I can see your point; I’ve never thought of it in that way before.”Tôi hiểu ý bạn; trước giờ tôi chưa từng nghĩ theo cách đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...