Kho từ › ECIU · Unit 55 · Agreeing and disagreeing › bitter dispute

bitter dispute

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 55 · Agreeing and disagreeing ECIU
tranh cãi gay gắt
UK · US
The bitter dispute between the two groups finally led to violence.
→ Cuộc tranh cãi gay gắt giữa hai nhóm cuối cùng đã dẫn đến bạo lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...