Kho từ › ECIU · Unit 55 · Agreeing and disagreeing › conflict of opinion

conflict of opinion

B2 noun+prep+noun 📁 ECIU · Unit 55 · Agreeing and disagreeing ECIU
bất đồng quan điểm
UK · US
A conflict of opinion within the National Olympic Association is threatening to delay the building of a new stadium.
→ Sự bất đồng quan điểm trong Hiệp hội Olympic Quốc gia đang đe dọa làm chậm việc xây dựng sân vận động mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...