Kho từ › ECIU · Unit 55 · Agreeing and disagreeing › controversy exists

controversy exists

B2 noun+verb 📁 ECIU · Unit 55 · Agreeing and disagreeing ECIU
có tranh cãi (về vấn đề gì đó)
UK · US
Controversy continues to exist over the appointment of the new Director.
→ Vẫn còn nhiều tranh cãi về việc bổ nhiệm Giám đốc mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...