Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tribune

/ˈtrɪb.juːn/ B2

Nghĩa

người bảo vệ danh từ

Định nghĩa · A tribune is a person who defends or supports a cause.

“He acted as a tribune for the people.”Ông đã hành động như một người bảo vệ cho nhân dân.

“He became a tribune for the poor.”Ông ấy trở thành người bảo vệ cho người nghèo.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quyền lợi xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...