Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4820

defender

/di'fendə/

danh từ

  • người che chở, người bảo vệ
  • người cãi, người biện hộ, người bào chữa; luật sư
Biến thể từ defenders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who cares for persons or property\nn. a fighter who holds out against attack

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...