Kho từ › ECIU · Unit 55 · Agreeing and disagreeing › fundamental disagreement

fundamental disagreement

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 55 · Agreeing and disagreeing ECIU
bất đồng cơ bản
UK · US
Jeff and I had a fundamental disagreement over who should be the next Chair of the club.
→ Tôi và Jeff đã có một bất đồng cơ bản về việc ai sẽ là chủ tịch câu lạc bộ tiếp theo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...