Kho từ › ECIU · Unit 55 · Agreeing and disagreeing › settle your differences

settle your differences

B2 verb+pronoun 📁 ECIU · Unit 55 · Agreeing and disagreeing ECIU
giải quyết bất đồng (giữa hai bên)
UK · US
I'm sure we can settle our differences without damaging our friendship.
→ Tôi chắc là chúng ta có thể giải quyết bất đồng mà không làm ảnh hưởng đến tình bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...