Kho từ › ECIU · Unit 56 · Talking about beliefs and opinions › firmly believe

firmly believe

B1 adv+verb 📁 ECIU · Unit 56 · Talking about beliefs and opinions ECIU
tin chắc chắn
UK · US
I firmly believe that young people should have the right to vote at 16.
→ Tôi tin chắc rằng người trẻ nên được quyền bầu cử từ 16 tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...