Kho từ › ECIU · Unit 56 · Talking about beliefs and opinions › give up hope

give up hope

B1 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 56 · Talking about beliefs and opinions ECIU
từ bỏ hy vọng
UK · US
They've given up hope of any survivors.
→ Họ đã từ bỏ hy vọng còn người sống sót. (Lưu ý: NOT the hope)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...