Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 56 · Talking about beliefs and opinions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make an assumption

B1

Nghĩa

đưa ra giả định verb+article

Định nghĩa · To propose something without proof.

“The writer seems to make assumptions based on an unshakeable belief in the superiority of her own value system.”Tác giả dường như đưa ra giả định dựa trên niềm tin vững chắc vào sự vượt trội của hệ giá trị của mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...