Kho từ › ECIU · Unit 56 · Talking about beliefs and opinions › set of beliefs

set of beliefs

B2 noun+prep+noun 📁 ECIU · Unit 56 · Talking about beliefs and opinions ECIU
hệ giá trị niềm tin (của ai đó)
UK · US
She seems to be unaware of the extent to which her own set of beliefs has coloured her judgement.
→ Cô ấy dường như không nhận ra hệ giá trị niềm tin của mình đã ảnh hưởng đến cách đánh giá như thế nào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...