Kho từ › ECIU · Unit 58 · Claiming and denying › contradictory evidence

contradictory evidence

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 58 · Claiming and denying ECIU
bằng chứng mâu thuẫn
UK · US
Contradictory evidence made it hard for the jury to reach a verdict.
→ Những bằng chứng mâu thuẫn khiến bồi thẩm đoàn khó đưa ra phán quyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...