Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 59 · Liking and disliking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

great love

B1

Nghĩa

tình yêu lớn adj+noun

Định nghĩa · A very strong feeling of affection.

“His great love of nature can be seen in his paintings.”Tình yêu thiên nhiên lớn của anh ấy thể hiện rõ trong các bức tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...