Kho từ › ECIU · Unit 59 · Liking and disliking › great love

great love

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 59 · Liking and disliking ECIU
tình yêu lớn
UK · US
His great love of nature can be seen in his paintings.
→ Tình yêu thiên nhiên lớn của anh ấy thể hiện rõ trong các bức tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...