Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

kijiji

/kiˈdʒiːdʒi/ B2

Nghĩa

trang web rao vặt danh từ

Định nghĩa · A website for buying and selling items.

“Kijiji is a popular classifieds website in Canada.”Kijiji là một trang web rao vặt phổ biến ở Canada.

“I found a great deal on kijiji.”Tôi đã tìm thấy một món hời trên kijiji.

Đồng nghĩa classifiedsmarketplace
Cụm hay dùng online kijijikijiji ads

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế từ kijiji trong bài viết.

Ghi chú · Kijiji là một trang web phổ biến ở Canada.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...