Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

indigenous

/ɪnˈdɪdʒɪnəs/ B2

Nghĩa

bản địa, nguyên sơ tính từ

Định nghĩa · Indigenous means originating or occurring naturally in a particular place.

“The indigenous people have a rich cultural heritage.”Người bản địa có một di sản văn hóa phong phú.

“Indigenous peoples have unique cultures and traditions.”Người bản địa có văn hóa và truyền thống độc đáo.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'indigenous' khi nói về văn hóa trong IELTS.

Ghi chú · Người bản địa thường bảo tồn văn hóa truyền thống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...