Kho từ › Bình đẳng giới › gender bias

gender bias

B2 n 📁 Bình đẳng giới THPT
thiên kiến giới
UK · US
The survey reveals gender bias in hiring.
→ Khảo sát cho thấy thiên kiến giới trong tuyển dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...