Kho từ › Việt Nam & các tổ chức quốc tế › cooperate

cooperate

B1 v 📁 Việt Nam & các tổ chức quốc tế THPT
hợp tác, cùng làm
UK /kəʊˈɒpəreɪt/ · US /kəʊˈɒpəreɪt/
Our class will cooperate with another school on a health project.
→ Lớp chúng tôi sẽ hợp tác với một trường khác về dự án sức khỏe.
cooperate (v) – cooperation (n) – cooperative (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...