Kho từ › Việt Nam & các tổ chức quốc tế › collaborate

collaborate

B1 v 📁 Việt Nam & các tổ chức quốc tế THPT
hợp tác làm việc
UK /kəˈlæbəreɪt/ · US /kəˈlæbəreɪt/
We collaborated to prepare a poster about UNICEF’s work.
→ Chúng tôi hợp tác chuẩn bị poster về công việc của UNICEF.
collaborate (v) – collaboration (n) – collaborative (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...