Kho từ › Bảo vệ môi trường › refillable

refillable

A2 adj 📁 Bảo vệ môi trường THPT
có thể nạp lại, tái đổ đầy
UK /rɪˈfɪləbl/ · US /rɪˈfɪləbl/
I bring a refillable bottle to PE class every day.
→ Mình mang chai có thể nạp lại đến tiết thể dục mỗi ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...