Kho từ › Bảo vệ môi trường › rubbish

rubbish

A2 n 📁 Bảo vệ môi trường THPT
rác (Anh-Anh)
UK /ˈrʌbɪʃ/ · US /ˈrʌbɪʃ/
Please sort your rubbish after lunch in the cafeteria.
→ Hãy phân loại rác sau bữa trưa ở căng tin.
= trash/garbage (Anh-Mỹ)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...