Kho từ › Bảo vệ môi trường › tap

tap

A2 n 📁 Bảo vệ môi trường THPT
vòi nước
UK /tæp/ · US /tæp/
Turn off the tap while you brush your teeth.
→ Tắt vòi nước khi bạn đánh răng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...