Kho từ › Bảo vệ môi trường › climate

climate

A2 n 📁 Bảo vệ môi trường THPT
khí hậu
UK /ˈklaɪmət/ · US /ˈklaɪmət/
We studied how climate affects crops in geography class.
→ Chúng mình học khí hậu ảnh hưởng cây trồng như thế nào trong giờ địa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...