Kho từ › Bảo vệ môi trường › leak

leak

A2 v 📁 Bảo vệ môi trường THPT
rò rỉ
UK /liːk/ · US /liːk/
Report any leaking taps to the school office.
→ Báo cho văn phòng trường nếu vòi nước bị rò rỉ.
leak (v/n) – leakage (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...