Kho từ › Bảo vệ môi trường › insulate

insulate

B2 v 📁 Bảo vệ môi trường THPT
cách nhiệt, cách điện
UK /ˈɪnsjəˌleɪt/ · US /ˈɪnsjəˌleɪt/
We plan to insulate the lab windows to save energy.
→ Chúng mình dự định cách nhiệt cửa sổ phòng thí nghiệm để tiết kiệm năng lượng.
insulate (v) – insulation (n) – insulated (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...