Kho từ › Bảo vệ môi trường › extinction

extinction

B2 n 📁 Bảo vệ môi trường THPT
sự tuyệt chủng
UK /ɪkˈstɪŋkʃən/ · US /ɪkˈstɪŋkʃən/
The article warned about bird extinction in the region.
→ Bài viết cảnh báo về sự tuyệt chủng của các loài chim trong khu vực.
khác distinguish (v): extinction là danh từ

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...