Kho từ › Bảo vệ môi trường › decompose

decompose

B2 v 📁 Bảo vệ môi trường THPT
phân huỷ
UK /ˌdiːkəmˈpoʊz/ · US /ˌdiːkəmˈpoʊz/
Banana peels decompose faster than plastic items.
→ Vỏ chuối phân huỷ nhanh hơn đồ nhựa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...