Kho từ › Du lịch sinh thái › fragile

fragile

B2 adj 📁 Du lịch sinh thái THPT
mong manh; dễ bị tổn hại
UK /ˈfrædʒaɪl/ · US /ˈfrædʒaɪl/
This fragile reef needs careful protection.
→ Rạn san hô mong manh này cần được bảo vệ cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...