Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4733

fragile

/'frædʤail/

tính từ

  • dễ vỡ, dễ gây, dễ hỏng; mỏng mảnh, mỏng manh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • fragile happiness: hạnh phúc mỏng manh
  • yếu ớt, mảnh dẻ
    • fragile health: sức khoẻ yếu ớt
Định nghĩa tiếng Anh

s. vulnerably delicate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...