fragile
/'frædʤail/
tính từ
- dễ vỡ, dễ gây, dễ hỏng; mỏng mảnh, mỏng manh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- fragile happiness: hạnh phúc mỏng manh
- yếu ớt, mảnh dẻ
- fragile health: sức khoẻ yếu ớt
Định nghĩa tiếng Anh
s. vulnerably delicate
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. vulnerably delicate
Đang tải...