Kho từ › Sống khoẻ & tuổi thọ › come down with

come down with

B1 v 📁 Sống khoẻ & tuổi thọ THPT
bị mắc (bệnh nhẹ)
UK · US
She came down with a cold before the trip.
→ Cô ấy bị cảm trước chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...