Kho từ › Khoảng cách thế hệ › viewpoint

viewpoint

B1 n 📁 Khoảng cách thế hệ THPT
quan điểm, góc nhìn
UK /ˈvjuːpɔɪnt/ · US /ˈvjuːpɔɪnt/
Her viewpoint on dating is different from her parents'.
→ Quan điểm của cô ấy về hẹn hò khác với bố mẹ.
viewpoint (n) – point of view (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...