Kho từ › Khoảng cách thế hệ › compromise

compromise

B1 n 📁 Khoảng cách thế hệ THPT
sự thỏa hiệp
UK /ˈkɒmprəmaɪz/ · US /ˈkɒmprəmaɪz/
We reached a compromise on study and hobbies.
→ Chúng tôi đạt thỏa hiệp giữa học và sở thích.
compromise (v) – make a compromise (collocation)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...