Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Thành phố tương lai

40 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  40 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/
n
đô thị hóa
Urbanization is changing our province very quickly.
Đô thị hóa đang thay đổi tỉnh của chúng ta rất nhanh.
—
/ˈɪnfrəˌstrʌktʃə/
n
cơ sở hạ tầng
Our city is upgrading its infrastructure for future growth.
Thành phố đang nâng cấp cơ sở hạ tầng cho tăng trưởng tương lai.
—
/ˈskaɪˌskreɪpə/
n
tòa nhà chọc trời
A new skyscraper is rising near the river.
Một tòa nhà chọc trời mới đang mọc lên gần sông.
—
/ˈhaɪ raɪz/
n
nhà cao tầng
My uncle works in a high-rise downtown.
Cậu tôi làm việc trong một nhà cao tầng ở trung tâm.
—
/ˈmetrəʊ/
n
tàu điện ngầm
We took the metro to the stadium after class.
Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến sân vận động sau giờ học.
—
/kəˈmjuːt/
v
đi làm/đi học hằng ngày
Many students commute by metro in big cities.
Nhiều học sinh đi học bằng tàu điện ở các thành phố lớn.
Chi tiết
commute (v) – commuter (n)
—
/kəˈmjuːtə/
n
người đi lại hằng ngày
Morning trains are crowded with commuters.
Các chuyến tàu sáng đông người đi lại hằng ngày.
Chi tiết
commute (v) – commuter (n)
—
/kənˈdʒestʃn/
n
ùn tắc (giao thông)
Traffic congestion is worst at 7 a.m.
Ùn tắc giao thông nặng nhất lúc 7 giờ sáng.
—
/pəˈdestriən/
n
người đi bộ
Drivers should stop for pedestrians at the crosswalk.
Tài xế nên dừng cho người đi bộ ở vạch qua đường.
—
/ˈkrɒsˌwɔːk/
n
vạch qua đường
Use the crosswalk in front of the school gate.
Hãy dùng vạch qua đường trước cổng trường.
—
/ˌɪntəˈsekʃn/
n
ngã tư, giao lộ
There is a new camera at the main intersection.
Có một camera mới ở giao lộ chính.
—
/ˈraʊndəˌbaʊt/
n
bùng binh
Buses must slow at the roundabout near our school.
Xe buýt phải giảm tốc tại bùng binh gần trường.
—
/ˈflaɪˌəʊvə/
n
cầu vượt
A new flyover will reduce delays on this road.
Một cầu vượt mới sẽ giảm chậm trễ trên con đường này.
—
/ˈbʊləˌvɑːd/
n
đại lộ
They planted trees along the main boulevard.
Họ trồng cây dọc theo đại lộ chính.
—
/ˈsaɪdwɔːk/
n
vỉa hè
Vendors should not block the sidewalk.
Người bán hàng không nên chắn vỉa hè.
Chi tiết
= pavement (BrE)
—
/ˈstriːtlaɪt/
n
đèn đường
New LED streetlights make the road safer at night.
Đèn đường LED mới giúp đường an toàn hơn vào ban đêm.
—
/sɜːˈveɪləns/
n
giám sát
The station has better surveillance after the upgrade.
Nhà ga có hệ thống giám sát tốt hơn sau nâng cấp.
—
/drəʊn/
n
máy bay không người lái
A drone filmed the new campus from above.
Một máy bay không người lái quay khuôn viên mới từ trên cao.
—
/ɪˌvækjuˈeɪʃn/
n
sơ tán
We practiced an evacuation drill at school today.
Hôm nay chúng tôi tập diễn tập sơ tán ở trường.
Chi tiết
evacuate (v) – evacuation (n)
—
/ˈdensəti/
n
mật độ
Housing density is higher near the city center.
Mật độ nhà ở cao hơn gần trung tâm thành phố.
—
/ˈskaɪlaɪn/
n
đường chân trời đô thị
We took photos of the skyline at sunset.
Chúng tôi chụp ảnh đường chân trời lúc hoàng hôn.
—
/ˈwɔːtəfrʌnt/
n
bờ sông/bờ biển đô thị
The waterfront park is popular in the evening.
Công viên ven sông rất đông vào buổi tối.
—
/ˈsʌbɜːb/
n
ngoại ô
My cousins live in a quiet suburb.
Anh chị họ tôi sống ở ngoại ô yên tĩnh.
Chi tiết
suburban (adj)
—
/ˌdaʊnˈtaʊn/
n
trung tâm thành phố
Our school trip ends downtown at the museum.
Chuyến đi của trường kết thúc ở trung tâm tại bảo tàng.
—
phr
thành phố thông minh
Da Nang aims to become a smart city by 2030.
Đà Nẵng hướng tới trở thành thành phố thông minh vào 2030.
—
phr
giám sát theo thời gian thực
Real-time monitoring helps manage traffic flow.
Giám sát theo thời gian thực giúp quản lý luồng giao thông.
—
phr
xe buýt tự lái
We saw an autonomous bus on a test route.
Chúng tôi thấy một xe buýt tự lái trên tuyến thử nghiệm.
—
phr
trạm sạc
There is a new charging station near our dorm.
Có một trạm sạc mới gần ký túc xá.
—
phr
tấm năng lượng mặt trời
The school installed solar panels on the roof.
Trường lắp tấm năng lượng mặt trời trên mái.
—
phr
vườn trên mái
Our science club visits a rooftop garden downtown.
Câu lạc bộ khoa học của chúng tôi thăm một vườn trên mái ở trung tâm.
—
phr
lưới điện thông minh
A smart grid can reduce power outages in storms.
Lưới điện thông minh có thể giảm mất điện khi bão.
—
phr
đô thị lan rộng
Urban sprawl is spreading into nearby farmland.
Đô thị lan rộng đang tràn vào đất nông nghiệp gần đó.
—
phr
di chuyển quanh (thành phố)
It’s easy to get around by metro and bus.
Di chuyển bằng tàu điện và xe buýt rất dễ.
—
phr
chuyển đến (nhà mới)
We will move in next week to the new apartment.
Tuần sau chúng tôi sẽ chuyển đến căn hộ mới.
Chi tiết
khác move on: tiếp tục
—
phr
chuyển ra, rời nhà
He plans to move out when he starts university.
Cậu ấy dự định chuyển ra khi vào đại học.
—
phr
tút lại, làm gọn sạch
Students spruce up the school yard before the fair.
Học sinh tút lại sân trường trước hội chợ.
—
phr
phá dỡ (tòa nhà)
They will knock down the old factory next month.
Họ sẽ phá dỡ nhà máy cũ vào tháng tới.
—
phr
dựng, xây (công trình)
The city will put up new streetlights this summer.
Thành phố sẽ dựng đèn đường mới mùa hè này.
Chi tiết
khác put off: trì hoãn
—
phr
rừng bê tông (đô thị dày đặc)
He misses nature after moving to a concrete jungle.
Cậu ấy nhớ thiên nhiên sau khi chuyển đến một rừng bê tông.
—
phr
rất gần, ngay sát
The new library is a stone's throw from our class.
Thư viện mới cách lớp chúng ta rất gần.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...