Kho từ › Thành phố tương lai › suburb

suburb

A2 n 📁 Thành phố tương lai THPT
ngoại ô
UK /ˈsʌbɜːb/ · US /ˈsʌbɜːb/
My cousins live in a quiet suburb.
→ Anh chị họ tôi sống ở ngoại ô yên tĩnh.
suburban (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...