Kho từ › Nóng lên toàn cầu › relocate

relocate

B2 v 📁 Nóng lên toàn cầu THPT
tái định cư; chuyển chỗ ở
UK /ˌriːˈloʊkeɪt/ · US /ˌriːˈloʊkeɪt/
Some coastal families may relocate inland.
→ Một số gia đình ven biển có thể chuyển vào nội địa.
relocation (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...