Kho từ › Nóng lên toàn cầu › subsidy

subsidy

B2 n 📁 Nóng lên toàn cầu THPT
trợ cấp
UK /ˈsʌbsədi/ · US /ˈsʌbsədi/
The article debated removing fossil-fuel subsidy.
→ Bài viết tranh luận về việc bỏ trợ cấp nhiên liệu hóa thạch.
subsidize (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...