Kho từ › Nóng lên toàn cầu › precipitation

precipitation

B2 n 📁 Nóng lên toàn cầu THPT
lượng mưa/tuyết
UK /prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/ · US /prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/
We compared annual precipitation in two cities.
→ Chúng tôi so sánh lượng mưa hằng năm của hai thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...