Kho từ › Nóng lên toàn cầu › reforestation

reforestation

B2 n 📁 Nóng lên toàn cầu THPT
trồng rừng lại
UK /riːˌfɔːˈreɪʃn/ · US /riːˌfɔːˈreɪʃn/
Reforestation projects can lower local heat.
→ Các dự án trồng rừng lại có thể giảm nhiệt địa phương.
khác deforestation (n): phá rừng

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...