Kho từ › Nóng lên toàn cầu › afforestation

afforestation

B2 n 📁 Nóng lên toàn cầu THPT
trồng rừng mới
UK /əˌfɔːrɪˈsteɪʃn/ · US /əˌfɔːrɪˈsteɪʃn/
Our essay proposed afforestation on barren land.
→ Bài luận của chúng tôi đề xuất trồng rừng mới trên đất trống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...