Kho từ › Vấn đề xã hội › abuse

abuse

B2 n 📁 Vấn đề xã hội THPT
lạm dụng; bạo hành
UK /əˈbjuːs/ · US /əˈbjuːs/
Students are taught how to report abuse safely.
→ Học sinh được dạy cách báo cáo lạm dụng an toàn.
abuse (v) – abusive (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...