Kho từ › Thế giới đa văn hoá › immigrant

immigrant

B1 n 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
người nhập cư
UK /ˈɪmɪɡrənt/ · US /ˈɪmɪɡrənt/
An immigrant student joined our English club this term.
→ Một bạn học sinh nhập cư đã tham gia câu lạc bộ tiếng Anh kỳ này.
immigrate (v) – immigration (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...