Kho từ › Thế giới đa văn hoá › hospitality

hospitality

B1 n 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
lòng hiếu khách
UK /ˌhɒspɪˈtælɪti/ · US /ˌhɒspɪˈtælɪti/
We thanked the host family for their hospitality.
→ Chúng tôi cảm ơn gia đình chủ vì lòng hiếu khách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...