Kho từ › Thế giới đa văn hoá › bow

bow

B1 n 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
cúi chào
UK /baʊ/ · US /baʊ/
In some places, a small bow shows respect.
→ Ở vài nơi, một cúi chào nhẹ thể hiện sự tôn trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...