Kho từ › Thế giới đa văn hoá › open-minded

open-minded

B1 adj 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
cởi mở, thoáng
UK /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ · US /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/
Our club welcomes open-minded discussion on culture.
→ Câu lạc bộ chào đón các cuộc thảo luận cởi mở về văn hoá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...