Kho từ › Thế giới đa văn hoá › tolerant

tolerant

B1 adj 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
khoan dung, độ lượng
UK /ˈtɒlərənt/ · US /ˈtɒlərənt/
Be tolerant of classmates with different habits.
→ Hãy khoan dung với bạn cùng lớp có thói quen khác.
tolerant (adj) – tolerance (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...